accumulator register

accumulator register

The student examines the accumulator register in the computer architecture diagram.

Định nghĩa

accumulator register (Danh từ)
Trong khoa học máy tính, accumulator register một thanh ghi (register) đặc biệt trong bộ xử lý trung tâm (CPU) chứa bộ cộng (adder) tích hợp sẵn. Chức năng chính của tự động cộng một số đầu vào (input number) với nội dung hiện tại của thanh ghi lưu kết quả trở lại thanh ghi đó. Nói cách khác, vừa lưu trữ dữ liệu tạm thời, vừa thực hiện phép cộng không cần qua các bước trung gian phức tạp.

dụ sử dụng
  • The CPU uses the accumulator register to perform arithmetic operations efficiently.
    (CPU sử dụng thanh ghi tích lũy để thực hiện các phép toán số học một cách hiệu quả.)

  • In assembly language programming, you often load a value into the accumulator register before adding another number.
    (Trong lập trình hợp ngữ, bạn thường nạp một giá trị vào thanh ghi tích lũy trước khi cộng thêm một số khác.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Accumulator register trong vi xử lý: Đây thành phần cốt lõi trong các bộ vi xử lý cổ điển (như Z80, 6502), nơi hầu hết các phép tính đều phải thông qua thanh ghi này.
    dụ: The accumulator register in the Z80 microprocessor can handle 8-bit data.
    (Thanh ghi tích lũy trong bộ vi xử lý Z80 có thể xử lý dữ liệu 8-bit.)

  • Accumulator register trong kiến trúc hiện đại: Trong các CPU hiện đại, khái niệm này ít phổ biến hơn do nhiều thanh ghi đa năng, nhưng vẫn tồn tại dưới dạng thanh ghi chuyên dụng cho phép cộng liên tục ( dụ: trong DSP - bộ xử lý tín hiệu số).
    dụ: Digital signal processors rely on accumulator registers for fast multiply-accumulate operations.
    (Bộ xử lý tín hiệu số dựa vào thanh ghi tích lũy để thực hiện các phép nhân-tích lũy nhanh.)

Biến thể từ gần giống
  • Accumulator (Danh từ): Dạng rút gọn thường dùng thay cho "accumulator register".
    dụ: Load the accumulator with the value 5.
    (Nạp giá trị 5 vào thanh ghi tích lũy.)

  • Accumulator-based architecture (Danh từ): Kiến trúc máy tính dựa trên thanh ghi tích lũy, nơi hầu hết các phép toán đều sử dụng thanh ghi này.
    dụ: The 6502 processor uses an accumulator-based architecture.
    (Bộ xử lý 6502 sử dụng kiến trúc dựa trên thanh ghi tích lũy.)

  • Register file (Danh từ): Tập hợp các thanh ghi trong CPU, bao gồm cả accumulator register.

Từ đồng nghĩa
  • Accumulator (thanh ghi tích lũy): Dạng ngắn gọn, thông dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Accumulating register (thanh ghi tích lũy): Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít dùng hơn.
  • Summing register (thanh ghi cộng): Mô tả chức năng cộng, nhưng không phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng các cụm từ kỹ thuật: - Load into the accumulator: Nạp dữ liệu vào thanh ghi tích lũy.
dụ: Load the number 10 into the accumulator.
(Nạp số 10 vào thanh ghi tích lũy.)

  • Add to the accumulator: Cộng thêm vào thanh ghi tích lũy. (Cộng giá trị trong bộ nhớ vào thanh ghi tích lũy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng, nhưng thuật ngữ chuyên ngành: - Accumulator is king: (Không chính thức) Nhấn mạnh tầm quan trọng của thanh ghi tích lũy trong các kiến trúc máy tính cổ điển.
dụ: In old-school programming, the accumulator is king because all operations revolve around it.
(Trong lập trình kiểu , thanh ghi tích lũy quan trọng nhất mọi thao tác đều xoay quanh .)